TOYOTA RAIZE

img
img
img
img
img
img
img
img
img
img
img
img
img
img

Thông số kỹ thuật

Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)  
Power
Hộp số  
Biến thiên vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson
  Sau
Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Hệ thống lái
Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim nhôm/ Alloy
  Kích thước lốp
205/60R17
Phanh Trước
Đĩa/ Disc
  Sau
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
7.0
  Ngoài đô thị (L/100km)
4.8
  Kết hợp (L/100km)
5.6